Om løsningsforslaget: Dette er veiledende løsningsforslag laget av eksamenssett.no. Husk at det finnes mange gode måter å løse oppgavene på, spesielt skriveoppgavene.
Løsningsforslag – Vietnamesisk Nivå II Vår 2024
Eksamen: FSP6382 / PSP5942 | Semester: Vår 2024 | Varighet: 4 timer
Vekting: Lesing ca. 35 % | Skriving ca. 65 %
Lesing
Oppgave 1 – Rullegardin: Velg riktig ord
Oppgave: Les setningene og velg riktig ord fra rullegardinmenyene (8 luker).
Svar:
- thợ làm tóc – «Maria có mái tóc quá dài và đã đặt giờ hẹn với thợ làm tóc» (Maria har veldig langt hår og har bestilt time hos frisøren).
- đồ tắm – «Dennis đã chuẩn bị đồ tắm cho chuyến đi biển» (Dennis har forberedt badetøy til strandturen).
- bàn chân – «Frode bị trật bàn chân nên ... đi lại bằng nạng» (Frode forstuet foten og går med krykker).
- đan – «Camilla đã tự đan chiếc áo len của mình» (Camilla har strikket genseren sin selv).
- hát – «Sofie hát trong dàn đồng ca» (Sofie synger i koret).
- thịt gà – «Ole muốn có thịt gà cho bữa ăn» (Ole vil ha kylling til måltidet).
- chiếc ô tô – «Bjørn lái một chiếc ô tô» (Bjørn kjører en bil).
- tưới nước – «Axel thấy cây khô nên phải tưới nước cây» (Axel ser at planten er tørr og må vanne den).
Oppgave 2 – Setningskobling: Sett sammen fullstendige setninger
Oppgave: Koble sammen to og to ufullstendige setninger slik at det blir 6 fullstendige setninger (12 alternativer).
Svar:
| Begynnelse | Slutt |
| «Ole đang mong chờ kỳ nghỉ hè vì ... sẽ đi du lịch» (Ole gleder seg til sommerferien, han skal reise) |
«ở Pháp cùng bố mẹ và em gái.» (til Frankrike med foreldre og lillesøster). |
| «Maria chán mái tóc dài ... đã đặt giờ hẹn với thợ làm tóc» (Maria er lei av langt hår, bestilt time hos frisøren) |
«để cắt và nhuộm tóc.» (for å klippe og farge håret). |
| «Dennis sẽ đi leo núi ... đã chuẩn bị hành lý» (Dennis skal på fjelltur og har pakket bagasjen) |
«quần áo đi du lịch, giày leo núi, túi ngủ và lều đã sẵn sàng.» (reiseklær, fjellsko, sovepose og telt er klart). |
| «Frode đã không tập bóng đá trong 2 tuần vì,» (Frode har ikke trent fotball på 2 uker fordi) |
«hiện nay anh ấy bị bong gân ở chân và phải dùng nạng để đi lại.» (han har forstuet foten og må bruke krykker). |
| «Camilla thích đan móc và may vá» (Camilla liker å strikke og sy) |
«tất cả những áo len của mình là do cô ấy tự đan.» (alle genserene hennes er selvstrikket). |
| «Sofie đã luyện tập các bài hát ... nhiều giờ mỗi ngày,» (Sofie har øvd på sangene sine mange timer daglig,) |
«cô ấy sẽ trình diễn một buổi hòa nhạc xắp tới.» (hun skal opptre på en kommende konsert). |
Oppgave 3 – Innsettingsoppgave: Lindas 18-årsdag
Oppgave: Les teksten om Lindas store dag (18-årsdagen) og sett inn de 10 ordene på riktig plass.
Svar:
- thức dậy – «Linda thức dậy sớm hơn sáng nay» (Linda våknet tidlig i dag).
- bữa ăn sáng sinh nhật – «Bố mẹ ... đã chuẩn bị một bữa ăn sáng sinh nhật đàng hoàng» (Foreldrene hadde laget en ordentlig bursdagsfrokost).
- bánh sinh nhật – «đi ra tiệm bánh để lấy bánh sinh nhật» (gikk til bakeriet for å hente bursdagskaken).
- bà ngoại – «Linda và mẹ được bà ngoại giúp chuẩn bị bữa tối» (Linda og moren fikk hjelp av bestemor til å lage middag).
- gà xào với mì – «họ làm món gà xào với mì cho bữa tối» (de laget stekt kylling med nudler til middag).
- quà – «họ ăn bánh và mở quà» (de spiste kake og åpnet gaver).
- dầu thơm – «đồ trang sức, dầu thơm, quần áo và tiền mặt» (smykker, parfyme, klær og kontanter).
- muộn – «quán cà phê mở cửa muộn» (en kafé som har åpent sent).
- suốt ngày nay – «rất nhiều suy nghĩ và ấn tượng suốt ngày nay» (mange tanker og inntrykk gjennom hele dagen).
- rất hài lòng – «Cô ấy rất hài lòng với một ngày trôi qua» (Hun var veldig fornøyd med dagen som hadde gått).
Oppgave 4 – Flervalg: May mắn của Kjetil (Kjetils flaks)
Oppgave: Les teksten om Kjetil som vinner i skrapelodd, og svar på 6 flervalgsspørsmål.
Svar:
- Kjetil storhandler mat én gang i uka. Han handler hver: → torsdag – «ngày thứ năm» = torsdag.
- Kjetil er sulten og kjøper: → en pølse med brød og en cola – «bánh mì xúc xích và cola» = pølse i brød og cola.
- Når Kjetil kommer hjem, legger han matvarene: → i kjøleskapet, i fryseren og i skapene – «tủ lạnh, tủ đông và kệ».
- Når Kjetil skraper loddene, bruker han: → en mynt fra lommeboka – «tìm trong bóp của mình một đồng tiền» (fant en mynt i lommeboka).
- Kjetil bruker pengepremien på å: → kjøpe en utenlandsreise – «đặt chỗ đi du lịch tới New York cho 2 người» (bestilte reise til New York for 2).
- Kjetil og Lise skal reise i: → høst – «mùa thu» = høsten.
Skriving
Oppgave 5 – Innlegg i lokalavisen (80–100 ord)
Oppgave: Du er en fotballgal jente som har flyttet til et lite sted. Det eneste fotballaget er et guttelag, og klubben sier nei til at du kan spille. Skriv et innlegg til lokalavisen der du forteller om situasjonen og begrunner hvorfor du er uenig.
Tips: Argumenter for likestilling i sport, nevn egne erfaringer og ferdigheter, og vis hvorfor det er urettferdig.
Eksempelsvar:
Bài viết gửi báo địa phương
Tên tôi là Mai, tôi vừa chuyển đến một thị trấn nhỏ cùng gia đình. Tôi đã chơi bóng đá từ khi 6 tuổi và đã chơi cho một đội bóng nữ ở thành phố cũ. Bóng đá là niềm đam mê lớn nhất của tôi.
Ở đây chỉ có một đội bóng và đó là đội bóng nam. Tôi đã xin được tham gia nhưng câu lạc bộ từ chối vì tôi là con gái. Tôi nghĩ điều này rất bất công. Mọi người đều có quyền chơi thể thao, bất kể là nam hay nữ. Tôi có kỹ năng tốt và có thể đóng góp cho đội. Nếu không có đội nữ, tại sao tôi không được chơi cùng đội nam? Tôi hy vọng câu lạc bộ sẽ xem xét lại quyết định này.
Oppgave 6 – E-post om tapt bagasje (120–150 ord)
Oppgave: Du er på flyreise og bagasjen er sendt til feil land. Skriv en e-post til flyselskapet der du forteller: hvor du er og hvor lenge du skal være der, hvordan bagasjen ser ut, hva du må kjøpe og hvorfor, hvor mye penger du trenger, og spør om hvordan du får refundert pengene.
Tips: Vær konkret om bagasjebeskrivelse, nødvendige innkjøp og beløp. Vær høflig men bestemt.
Eksempelsvar:
Kính gửi hãng hàng không NordFly,
Tôi viết thư này để thông báo rằng hành lý của tôi đã bị gửi nhầm đến một nước khác. Tôi hiện đang ở Barcelona, Tây Ban Nha và sẽ ở đây trong 5 ngày. Tên tôi là Linh Nguyễn, số vé máy bay là NF2024-456.
Vali của tôi là một chiếc vali màu xanh dương, kích thước trung bình, có tên của tôi trên nhãn hành lý và một dải ruy băng đỏ trên tay cầm.
Vì không có hành lý, tôi phải mua quần áo mới cho 5 ngày, đồ vệ sinh cá nhân như bàn chải đánh răng, kem đánh răng, dầu gội và sữa tắm. Tôi cũng cần mua thuốc chống nắng vì ở đây rất nóng. Tổng chi phí ước tính khoảng 3000 kroner.
Tôi cần tiền nhanh vì tôi chỉ mang theo một ít tiền mặt. Xin hãy cho tôi biết tôi cần làm gì để được hoàn lại số tiền tôi đã chi. Tôi có cần giữ lại hóa đơn mua hàng không?
Trân trọng,
Linh Nguyễn
Oppgave 7 – Vennskap i krise (200–220 ord)
Oppgave: Lucas, Nora og Sofia er egentlig gode venner, men noe har skjedd som truer vennskapet. Du er en av de tre. Skriv om hva som har skjedd, hvordan du reagerer, og hvordan du tenker dere kan løse problemene.
Tips: Velg en realistisk konfliktsituasjon (sladder, svik, misforståelse). Vis følelser og refleksjon, og foreslå en konstruktiv løsning.
Eksempelsvar:
Tôi là Nora, và tôi muốn kể về điều đã xảy ra giữa tôi, Lucas và Sofia. Chúng tôi đã là bạn thân từ khi bắt đầu học cấp hai, nhưng tuần trước mọi thứ đã thay đổi.
Chuyện bắt đầu khi Sofia kể cho Lucas một bí mật mà tôi đã chia sẻ với cô ấy. Tôi đã nói với Sofia rằng tôi thích một bạn nam trong lớp và nhờ cô ấy giữ bí mật. Nhưng Sofia lại kể cho Lucas, và Lucas đã nói cho cả lớp biết. Khi tôi đến trường hôm sau, mọi người đều nhìn tôi và cười. Tôi cảm thấy rất xấu hổ và tức giận.
Tôi đã không nói chuyện với cả hai trong ba ngày. Tôi cảm thấy bị phản bội và rất buồn. Tôi không hiểu tại sao những người bạn thân nhất của mình lại làm như vậy. Mỗi ngày đến trường đều rất khó khăn vì tôi thấy cô đơn.
Nhưng tôi cũng nhớ những kỷ niệm đẹp chúng tôi đã có cùng nhau. Tôi nghĩ chúng tôi nên ngồi xuống và nói chuyện thẳng thắn với nhau. Tôi sẽ giải thích cho họ hiểu tại sao tôi buồn, và tôi muốn nghe lý do của họ. Có lẽ Sofia không biết điều đó quan trọng với tôi đến vậy, và Lucas không nghĩ rằng điều đó sẽ lan rộng. Tôi tin rằng nếu chúng tôi thật lòng xin lỗi và hứa tôn trọng nhau hơn, chúng tôi có thể làm lành và tiếp tục làm bạn thân.