Eksamen: FSP6379 / PSP5940 | Semester: Vår 2024 | Varighet: 4 timer
Vekting: Lesing ca. 35 % | Skriving ca. 65 %
| Tekst (gåte) | Bilde | Forklaring |
|---|---|---|
| «Tôi là một trong những loại trái cây phổ biến nhất. Các bạn khỉ rất yêu thích tôi.» (Jeg er en av de mest populære fruktene. Apene elsker meg.) | Bilde av bananer | Apenes favorittfrukt er banan. |
| «Cơ thể tôi tròn và rất nảy. Mọi người thường hay đánh tôi qua lại trên lưới.» (Kroppen min er rund og veldig sprettende. Folk slår meg ofte frem og tilbake over et nett.) | Bilde av en tennisball | En ball som slås over nett = tennis. |
| «Tôi có thể cao hơn bốn mét. Tôi được sử dụng như một vật trang trí trong một chiếc bình.» (Jeg kan bli over fire meter høy. Jeg brukes som dekorasjon i en vase.) | Bilde av en solsikke | Solsikker kan bli over 4 meter og settes i vaser. |
| «Mọi người thường thổi không khí vào tôi. Tôi thường được sử dụng để trang trí các bữa tiệc.» (Folk blåser luft inn i meg. Jeg brukes vanligvis til å dekorere fester.) | Bilde av en ballong | Ballonger blåses opp og brukes til festdekorasjon. |
| «Tôi thường được sử dụng để trang trí vào lễ Phục sinh. Cơ thể tôi phủ đầy lông màu vàng.» (Jeg brukes ofte til å dekorere til påske. Kroppen min er dekket av gul pels.) | Bilde av en påskekylling | Gul kylling er et klassisk påskesymbol. |
| Kjøretøy | Beskrivelse | Bilde |
|---|---|---|
| Xe tải (Lastebil) | Brukes til å transportere varer – møbler, klær, matvarer osv. til butikker. | Kjøretøy 1 – Bilde av en lastebil |
| Xe cứu thương (Ambulanse) | Brukes til å transportere syke eller skadde personer. Kjører raskt til ulykkesstedet og behandler pasienter underveis til sykehuset. | Kjøretøy 3 – Bilde av en ambulanse |
| Xe cứu hỏa (Brannbil) | Spesialdesignet for å frakte brannslukkingsutstyr. Er stor og bred, trenger minst 3 meter bredde på veien. | Kjøretøy 2 – Bilde av en brannbil |
| Xe cảnh sát (Politibil) | Vanligvis den første som ankommer åstedet. Har kamera foran og bak. Politiet leder åstedet og dirigerer trafikken. | Kjøretøy 4 – Bilde av en politibil |
| # | Påstand | Svar | Begrunnelse |
|---|---|---|---|
| 1 | Musikalen Miss Saigon tar oss med til Hanoi i Vietnam. | Usant | Teksten sier «đưa chúng ta đến Sài Gòn» (tar oss til Saigon), ikke Hanoi. |
| 2 | Musikalen er skrevet av to engelskmenn. | Usant | Teksten sier «hai người Pháp» (to franskmenn), ikke engelskmenn. |
| 3 | Første forestilling var i Frankrike i 1989. | Sant | Teksten sier «được trình diễn lần đầu tiên ở Pháp vào năm 1989» (fremført første gang i Frankrike i 1989). |
| 4 | Forestillingen handler om soldaten Chris og den vietnamesiske jenta Kim. | Sant | Teksten sier «tình yêu bị ngăn cấm giữa anh lính Mỹ Chris và cô gái Việt Nam mồ côi Kim» (forbudt kjærlighet mellom den amerikanske soldaten Chris og den foreldreløse vietnamesiske jenta Kim). |
| 5 | Den amerikanske soldaten er veldig snill og hjelper til på barnehjemmet. | Står ikke i teksten | Teksten nevner ikke noe om at soldaten hjelper til på et barnehjem. |
| 6 | Den dyreste billetten til forestillingen koster 1200 kr. | Sant | Teksten sier «giá vé đắt nhất là 1.200 NOK» (dyreste billett er 1200 NOK). |
| 7 | Du kan kjøpe billetter til forestillingen på telefon eller ved å sende en e-post. | Sant | Teksten oppgir telefonnummer (21 09 65 00) og e-postadresse (gruppesalg@folketeateret.no) for billettkjøp. |
Con gái:
Mẹ ơi, con có tin vui muốn báo cho mẹ! Con vừa được thông báo là con đã đạt giải nhất trong cuộc thi khoa học toàn quốc! Con không thể tin được, mẹ ạ! Thầy giáo nói con sẽ được nhận học bổng đi du học!
Mẹ:
Trời ơi, con gái yêu của mẹ! Mẹ vui quá, mẹ muốn khóc luôn! Mẹ luôn biết con giỏi lắm! Tối nay về nhà mẹ sẽ nấu món con thích nhất để ăn mừng nhé! Ba con biết tin này chắc cũng vui lắm!
Bạn thân của tôi là Hùng đang gặp khó khăn ở trường. Bạn ấy bị điểm kém môn toán và tiếng Anh. Hùng nói rằng bạn ấy không hiểu bài giảng trên lớp và cảm thấy rất chán nản. Ngoài ra, Hùng còn bị một số bạn trong lớp trêu chọc vì điểm thấp.
Hùng đã cố gắng tự học thêm ở nhà. Bạn ấy xem video bài giảng trên YouTube và hỏi thầy giáo sau giờ học. Nhưng vẫn chưa thấy tiến bộ nhiều.
Tôi quyết định sẽ giúp Hùng bằng cách học cùng bạn ấy mỗi ngày sau giờ học. Tôi giỏi toán nên có thể giải thích cho Hùng hiểu. Tôi cũng sẽ nói chuyện với giáo viên để xin thêm bài tập cho Hùng luyện tập. Tôi tin rằng với sự kiên nhẫn, Hùng sẽ tiến bộ.
Maria:
Tuần không điện thoại thực sự là một trải nghiệm tuyệt vời đối với tôi. Lúc đầu tôi hơi lo lắng, nhưng sau đó tôi nhận ra mình có nhiều thời gian hơn cho những việc khác. Tôi đã đọc được hai cuốn sách mà tôi muốn đọc từ lâu. Mỗi tối, tôi ngồi nói chuyện với bố mẹ thay vì lướt điện thoại. Tôi cũng ngủ ngon hơn vì không xem điện thoại trước khi ngủ nữa. Tôi cảm thấy đầu óc thanh thản hơn và tập trung hơn trong lớp học. Tôi quyết định sẽ giảm thời gian dùng điện thoại trong tương lai.
Leo:
Đối với tôi, tuần không điện thoại thật là khó khăn. Ngay ngày đầu tiên, tôi đã cảm thấy thiếu vắng điện thoại rất nhiều. Tôi không thể liên lạc với bạn bè và cũng không thể xem tin tức. Ở nhà, tôi rất buồn chán vì không có game để chơi và không xem được video trên YouTube. Ở trường, giờ ra chơi trở nên dài và nhàm chán vì trước đây tôi thường nghe nhạc để thư giãn. Điều duy nhất tốt là tôi đã hoàn thành bài tập nhanh hơn vì không bị phân tâm. Nhưng nói chung, tôi rất vui khi tuần đó kết thúc và tôi lấy lại được điện thoại!