Om løsningsforslaget: Dette er et veiledende løsningsforslag laget av eksamenssett.no. For leseoppgavene gir vi fasitsvar med begrunnelse og sitat fra den vietnamesiske teksten (med norsk oversettelse). For skriveoppgavene viser vi eksempelsvar som demonstrerer forventet nivå for Vietnamesisk Nivå II. Husk at det finnes mange gode måter å løse skriveoppgavene på.
Løsningsforslag – Vietnamesisk Nivå II Vår 2026
Eksamen: FSP6382 / PSP5942 | Semester: Vår 2026 | Varighet: 4 timer
Vekting: Lesing ca. 33 % | Skriving ca. 67 %
Lesing (ca. 33 %)
Oppgave 1 – Fyll inn ordet som mangler (8 setninger)
Oppgavetype: Velg ordet som gjør setningen riktig og meningsfull.
Svar med begrunnelse:
- chiếc xe hơi (bil) – «mua một chiếc xe hơi mới mà cô ấy thích lái đi khắp nơi» = kjøpte en ny bil hun liker å kjøre overalt.
- con chó (hund) – «nuôi hai con chó để dắt đi dạo mỗi ngày» = har to hunder å lufte hver dag.
- bóng đá (fotball) – «thích các môn thể thao đồng đội … chơi bóng đá» = liker lagsport, spiller fotball.
- gia đình (familie) – «ăn mừng cùng gia đình» = feirer sammen med familien.
- gọi điện (ringe) – «muốn gọi điện cho mẹ mình trước» = vil ringe moren sin først.
- đau bụng (vondt i magen) – «bị dị ứng sữa … sẽ bị đau bụng nếu uống sữa» = melkeallergi, får vondt i magen av melk.
- quần áo (klær) – «thích màu sắc … có quần áo đủ màu sắc» = liker farger, har klær i alle farger.
- dạo dài (lang tur) – «thường đi dạo dài với chú chó của mình» = går ofte lange turer med hunden.
Oppgave 2 – Koble sammen to og to bokser
Oppgavetype: Koble en setningsstart med riktig fortsettelse slik at setningene blir fullstendige.
Svar:
- 3 ↔ 6: Jonas sẽ sơn nhà ↔ ngày mai anh ấy sẽ đến cửa hàng để mua sơn.
(Jonas skal male huset – i morgen går han til butikken og kjøper maling.)
- 7 ↔ 11: Nicklas thích câu cá ↔ vì vậy anh ấy đến cửa hàng để mua cần câu và mồi câu.
(Nicklas liker å fiske – derfor kjøper han fiskestang og agn.)
- 8 ↔ 1: Mina rất thích mèo ↔ cô ấy muốn chăm sóc con mèo của hàng xóm khi họ đi nghỉ.
(Mina liker katter – hun vil passe naboens katt når de er på ferie.)
- 9 ↔ 5: Leon vừa mới có được bằng lái xe ↔ bây giờ anh ấy lái xe đưa mẹ đi mua sắm.
(Leon har nettopp fått førerkort – nå kjører han moren for å handle.)
- 10 ↔ 4: Iselin đang mong chờ kỳ nghỉ đông vì ↔ khi đó cô sẽ cùng gia đình đi trượt tuyết trên núi.
(Iselin gleder seg til vinterferien fordi hun da skal på ski med familien i fjellet.)
- 12 ↔ 2: Kristin đang đi học để trở thành y tá ↔ cô ấy thích chăm sóc mọi người.
(Kristin studerer til sykepleier – hun liker å ta vare på folk.)
Oppgave 3 – Hvem gjelder påstanden for? (Anabell, Veronica eller Maria)
Oppgavetype: Les de tre tekstene og kryss av for hvem hver påstand gjelder.
Svar:
| Påstand (norsk) | Svar | Begrunnelse (sitat) |
| Hun har to hunder. | Anabell | Gia đình cô có một con mèo và hai con chó |
| Hun er fotballtrener. | Maria | Cô ấy là huấn luyện viên của đội bóng đá |
| Hun har lyst til å bli lege i framtiden. | Veronica | Cô ấy muốn trở thành bác sĩ khi lớn lên |
| Hun bruker mye tid på skolearbeid. | Veronica | Cô dành rất nhiều thời gian cho việc học |
| Hun går tur på søndager. | Anabell | Vào các ngày Chủ nhật, họ đi bộ đường dài |
| Hun skal på stranda på lørdag. | Maria | mong chờ đến thứ Bảy … cả gia đình sẽ đi biển |
| Hun vil ha fugler i framtiden. | Anabell | Cô cũng muốn nuôi hai con chim |
| Hun har en tante som skal ha en stor bursdagsfest. | Maria | dự tiệc sinh nhật của dì … Dì ấy tròn 60 tuổi |
| Hun elsker å lese bøker. | Veronica | Cô cũng rất thích đọc sách |
Oppgave 4 – Les teksten og svar på spørsmålene (Ole på fotballkamp)
Oppgavetype: Les teksten om Ole som drar på fotballkamp, og svar på spørsmålene.
Svar med begrunnelse:
- Hvilken dag gleder Ole seg til? Fredag. Sitat: «Ole đang rất mong chờ đến thứ Sáu».
- Hvem skal han se kampen med? Faren sin. Sitat: «cậu và bố sẽ đến sân vận động Ullevål».
- Hvem er favorittspilleren? Haaland. Sitat: «Cầu thủ yêu thích của cậu là Erling Braut Haaland».
- Hvilket mål skårer Italia? Første mål. Sitat: «Ý ghi bàn thắng đầu tiên».
- Hvor mange mål skårer Norge? To. Sitat: «Na Uy đã ghi được hai bàn thắng».
- Hva kjøper de for å feire? Is. Sitat: «họ ghé qua một cửa hàng để mua kem».
Skriving (ca. 67 %)
Oppgave 5 – Det merkelige paret (60–80 ord)
Oppgave: Paret på bildet oppfører seg merkelig. Skriv en tekst der du forteller hvorfor de oppfører seg så rart, hva som skjedde før de gikk inn døra, og hva planen deres er videre.
Merk: Dette er en fri skriveoppgave basert på et bilde som ikke inngår i teksteksporten. Eksempelsvaret er én mulig tolkning.
Eksempelsvar (ca. 75 ord):
Cặp đôi này cư xử rất kỳ lạ vì họ đang mặc đồ hóa trang và đeo kính đen ngay giữa ban ngày. Trước khi bước vào cửa, họ vừa tham gia một bữa tiệc hóa trang ở gần đó và tìm thấy một chiếc hộp bí ẩn trên đường. Cả hai tò mò không biết bên trong có gì. Kế hoạch tiếp theo của họ là lặng lẽ đi vào nhà, mở chiếc hộp ra xem, rồi tìm chủ nhân thật sự của nó vào ngày hôm sau.
Oppgave 6 – Når bør skoledagen starte? (100–120 ord)
Oppgave: Tre elever mener ulikt om når skoledagen bør starte. Skriv en tekst der du forteller hvem du er mest enig med og hvorfor, og hvem du er minst enig med og hvorfor.
Eksempelsvar (ca. 115 ord):
Tôi đồng ý nhất với Julia. Cô ấy nói rằng buổi sáng cô ấy rất buồn ngủ và học kém hơn khi không ngủ đủ giấc. Tôi cũng nghĩ như vậy, vì giấc ngủ rất quan trọng đối với sức khỏe và trí nhớ. Nếu chúng ta bắt đầu học muộn hơn một chút, học sinh sẽ tập trung tốt hơn và đạt kết quả cao hơn.
Người tôi ít đồng ý nhất là Abdi. Cậu ấy muốn bắt đầu học thật sớm để được về sớm. Nhưng tôi cho rằng dậy quá sớm khiến nhiều người mệt mỏi và khó tiếp thu bài. Dù được về sớm, nhưng nếu học trong lúc còn buồn ngủ thì cũng không hiệu quả. Vì vậy, tôi nghĩ thời gian bắt đầu hợp lý quan trọng hơn việc tan học sớm.
Oppgave 7 – E-post om en podkastidé (140–160 ord)
Oppgave: Skriv en e-post til en radiokanal der du prøver å selge inn podkastideen din. Ta med hva podkasten skal handle om, hvordan den skal slå an blant unge, og hvilke gjester som kan gjøre den spennende.
Eksempelsvar (ca. 150 ord):
Kính gửi Ban biên tập kênh phát thanh,
Tôi viết email này để giới thiệu một ý tưởng podcast mà tôi rất tâm đắc. Podcast có tên là «Người trẻ thay đổi thế giới». Nội dung sẽ nói về những chủ đề mà giới trẻ quan tâm, chẳng hạn như sức khỏe tinh thần, việc học, môi trường và công nghệ mới trong cuộc sống hằng ngày.
Để thu hút người trẻ, tôi sẽ dùng ngôn ngữ gần gũi, kể những câu chuyện thú vị, có phần trả lời câu hỏi của thính giả qua mạng xã hội, và làm những đoạn video ngắn trên TikTok để tiếp cận nhiều người hơn.
Về khách mời, tôi nghĩ nên mời các nhà tâm lý học, những YouTuber được giới trẻ yêu thích, và các vận động viên trẻ. Họ có những câu chuyện truyền cảm hứng và sẽ khiến chương trình hấp dẫn hơn. Nếu quý kênh quan tâm, tôi rất sẵn lòng gửi thêm thông tin chi tiết. Xin chân thành cảm ơn.
Trân trọng.
Tips til skriving – Nivå II:
- Varier setningsbygningen og bruk bindeord som vì, nên, nhưng, vì vậy.
- Pass på tonetegn (dấu) og riktige personlige pronomen.
- Tilpass stil og hilsener til sjangeren (melding, tekst, e-post), og svar på alle punktene.